Finance

Danh sách
095720:KRX
Woongjin Thinkbig Co., Ltd.
1.191,00 ₩
+1,36%
(+16,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 095720...
Mở
1.163 ₩
Cao
1.205 ₩
Thấp
1.160 ₩
Vốn hoá thị trường
67,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,54 N
Khối lượng
19,55 N
Cổ tức
14,27%
Cổ tức hằng quý
43 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.072 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ₩
EPS
-274 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.163 ₩
Cao
1.205 ₩
Thấp
1.160 ₩
Vốn hoá thị trường
67,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,54 N
Khối lượng
19,55 N
Cổ tức
14,27%
Cổ tức hằng quý
43 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.072 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ₩
EPS
-274 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Woongjin Thinkbig Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,61 T
194,87 T
179,58 T
190,88 T
Giá vốn hàng bán
106,37 T
103,78 T
92,91 T
103,85 T
Chi phí doanh thu
106,37 T
103,78 T
92,91 T
103,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
720,15 Tr
607,78 Tr
734,47 Tr
691,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,78 T
80,19 T
76,54 T
69,68 T
Chi phí hoạt động
94,70 T
93,73 T
90,33 T
83,41 T
Tổng chi phí hoạt động
201,08 T
197,51 T
183,24 T
187,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,47 T
-2,64 T
-3,67 T
3,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
129,62 Tr
343,36 Tr
-22,19 Tr
242,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,28 T
-12,71 T
-5,14 T
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,61 T
-3,77 T
-4,81 T
2,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-709,35 Tr
-3,85 T
-909,43 Tr
222,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,60%
30,28%
17,68%
16,63%
Chi phí hoạt động khác
1,26 T
944,90 Tr
1,07 T
970,12 Tr
Thu nhập ròng
-2,68 T
-8,87 T
-4,07 T
988,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,34%
-4,55%
-2,27%
0,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-50,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 T
1,80 T
1,79 T
1,72 T
Chi phí lãi suất
-3,30 T
-3,28 T
-3,23 T
-3,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 T
-1,48 T
-1,44 T
-1,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,33 T
10,44 T
10,59 T
10,25 T
EBITDA
13,06 T
11,91 T
10,12 T
16,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
174,95 Tr
49,42 Tr
40,06 Tr
176,69 Tr
Các ứng dụng của Google