Tài chính
Tài chính
Trang chủ095610 • KOSDAQ
Tes Co Ltd
82.500,00 ₩
11 thg 4, 18:00:00 GMT+9 · KRW · KOSDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
78.400,00 ₩ - 86.400,00 ₩
Phạm vi một năm
18.140,00 ₩ - 86.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 NT KRW
Số lượng trung bình
323,32 N
Tỷ số P/E
25,71
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
.DJI
0,56%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(KRW)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
116,99 T35,08%
Chi phí hoạt động
13,51 T59,08%
Thu nhập ròng
10,06 T-50,56%
Biên lợi nhuận ròng
8,60-63,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
641,00-44,74%
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
15,87 T-32,55%
Thuế suất hiệu dụng
32,54%
Tổng tài sản
Tổng nợ
(KRW)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
137,65 T47,06%
Tổng tài sản
487,47 T27,88%
Tổng nợ
95,72 T88,98%
Tổng vốn chủ sở hữu
391,75 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
17,73 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
3,38
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
6,78%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
7,42%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(KRW)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
10,06 T-50,56%
Tiền từ việc kinh doanh
16,90 T49,35%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-75,07 T-270,06%
Tiền từ hoạt động tài chính
17,79 T50,33%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
-40,38 T-1.411,28%
Dòng tiền tự do
6,15 T137,62%
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
411
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính