Finance

Danh sách
095570:KRX
AJ Networks Co Ltd
4.250,00 ₩
+0,35%
(+15,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 095570...
Mở
4.180 ₩
Cao
4.250 ₩
Thấp
4.150 ₩
Vốn hoá thị trường
192,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,44 N
Khối lượng
93,77 N
Cổ tức
8,00%
Cổ tức hằng quý
85 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,46
Cao nhất trong 52 tuần
5.570 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.825 ₩
EPS
1.228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,25 Tr
Số nhân viên
610
Mở
4.180 ₩
Cao
4.250 ₩
Thấp
4.150 ₩
Vốn hoá thị trường
192,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,44 N
Khối lượng
93,77 N
Cổ tức
8,00%
Cổ tức hằng quý
85 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,46
Cao nhất trong 52 tuần
5.570 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.825 ₩
EPS
1.228 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,25 Tr
Số nhân viên
610
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AJ Networks Co Ltd
Giám đốc điều hànhMoon Duck-Young
Số nhân viên610
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,52 T
272,44 T
287,16 T
327,85 T
Giá vốn hàng bán
172,99 T
41,57 T
150,90 T
183,11 T
Chi phí doanh thu
172,99 T
41,57 T
150,90 T
183,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,27 T
163,36 T
69,64 T
79,30 T
Chi phí hoạt động
97,37 T
205,63 T
114,39 T
123,26 T
Tổng chi phí hoạt động
270,36 T
247,20 T
265,28 T
306,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,16 T
25,24 T
21,87 T
21,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,70 T
40,89 T
-10,33 T
16,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
138,96 Tr
18,54 T
11,47 T
37,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,96 Tr
12,68 T
11,47 T
37,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,11 T
3,64 T
2,94 T
8,84 T
Thuế suất hiệu dụng
-795,60%
19,66%
25,59%
23,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,25 T
4,88 T
8,56 T
28,30 T
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
1,79%
2,98%
8,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,95 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-57,70 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-52,74 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,90 T
41,15 T
43,22 T
42,03 T
EBITDA
54,06 T
68,95 T
66,05 T
64,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,21 T
-1,89 T
-238,81 Tr
-910,60 Tr
Các ứng dụng của Google