Finance

Danh sách
0950:HKG
Lee's Pharmaceutical Holdings Ltd
1,06 HK$
-0,94%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0950...
Mở
1,09 HK$
Cao
1,09 HK$
Thấp
1,05 HK$
Vốn hoá thị trường
621,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,40 N
Khối lượng
459,50 N
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,09 HK$
Cao
1,09 HK$
Thấp
1,05 HK$
Vốn hoá thị trường
621,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
397,40 N
Khối lượng
459,50 N
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lee's Pharmaceutical Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleespharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
370,58 Tr
370,58 Tr
398,28 Tr
398,28 Tr
Giá vốn hàng bán
185,83 Tr
185,83 Tr
174,56 Tr
174,56 Tr
Chi phí doanh thu
185,83 Tr
185,83 Tr
174,56 Tr
174,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,67 Tr
34,67 Tr
76,29 Tr
76,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,39 Tr
151,39 Tr
183,30 Tr
183,30 Tr
Chi phí hoạt động
162,80 Tr
162,80 Tr
181,34 Tr
181,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,63 Tr
348,63 Tr
355,90 Tr
355,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,95 Tr
21,95 Tr
42,38 Tr
42,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,00 N
-71,00 N
-216,50 N
-216,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,11 Tr
6,11 Tr
43,23 Tr
43,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,29 Tr
14,29 Tr
43,23 Tr
43,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,07 Tr
6,07 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
99,43%
99,43%
27,29%
27,29%
Chi phí hoạt động khác
-23,11 Tr
-23,11 Tr
-78,90 Tr
-78,90 Tr
Thu nhập ròng
12,38 Tr
12,38 Tr
47,51 Tr
47,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,34%
3,34%
11,93%
11,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
367,00 N
367,00 N
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,37 Tr
-2,37 Tr
-2,66 Tr
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,76 Tr
29,76 Tr
90,70 Tr
90,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
99,00 N
99,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google