Trang chủ094820 • KOSDAQ
add
Iljin Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.340,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.580,00 ₩ - 17.140,00 ₩
Phạm vi một năm
7.320,00 ₩ - 21.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
255,58 T KRW
Số lượng trung bình
660,06 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,41 T | 55,76% |
Chi phí hoạt động | 3,73 T | 7,54% |
Thu nhập ròng | 7,06 T | 512,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,02 | 365,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,10 T | 324,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,86 T | 64,18% |
Tổng tài sản | 329,10 T | 21,68% |
Tổng nợ | 177,88 T | 33,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,06 T | 512,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,78 T | 448,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 721,27 Tr | 101,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,17 T | -105,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,39 T | 561,65% |
Dòng tiền tự do | 23,34 T | 137,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
653