Finance

Danh sách
094280:KRX
Hyosung ITX Co Ltd
11.700,00 ₩
+0,26%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:49:15 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 094280...
Mở
11.740 ₩
Cao
11.740 ₩
Thấp
11.660 ₩
Vốn hoá thị trường
135,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
370,00
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.410 ₩
EPS
1.170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
11.740 ₩
Cao
11.740 ₩
Thấp
11.660 ₩
Vốn hoá thị trường
135,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 N
Khối lượng
370,00
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.410 ₩
EPS
1.170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,56 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyosung ITX Co Ltd
Giám đốc điều hànhNam Kyung-hwan
Số nhân viên7,55 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,19 T
145,68 T
130,29 T
133,99 T
Giá vốn hàng bán
112,27 T
132,09 T
119,27 T
122,55 T
Chi phí doanh thu
112,27 T
132,09 T
119,27 T
122,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
182,72 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,19 T
6,77 T
7,39 T
7,33 T
Chi phí hoạt động
7,62 T
7,04 T
7,65 T
7,98 T
Tổng chi phí hoạt động
119,89 T
139,13 T
126,92 T
130,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,30 T
6,56 T
3,37 T
3,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,25 Tr
-25,38 Tr
7,65 Tr
-19,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,01 T
6,76 T
3,12 T
3,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,22 T
6,49 T
3,13 T
3,18 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
971,40 Tr
588,61 Tr
94,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,68%
14,36%
18,89%
3,01%
Chi phí hoạt động khác
163,34 Tr
156,16 Tr
175,30 Tr
160,35 Tr
Thu nhập ròng
2,90 T
5,79 T
2,53 T
3,06 T
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
3,97%
1,94%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,98 Tr
296,78 Tr
277,25 Tr
187,23 Tr
Chi phí lãi suất
-365,60 Tr
-405,31 Tr
-497,71 Tr
-483,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,62 Tr
-108,53 Tr
-220,47 Tr
-296,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,12 Tr
61,72 Tr
57,96 Tr
64,04 Tr
EBITDA
11,45 T
14,08 T
10,85 T
11,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
209,54 Tr
-155,10 Tr
17,59 Tr
34,84 Tr
Các ứng dụng của Google