Finance

Danh sách
0936:HKG
Kaisa Capital Investment Holdings Ltd
0,25 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:02 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0936...
Vốn hoá thị trường
265,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
306,17 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
104
Vốn hoá thị trường
265,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
306,17 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
52,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaisa Capital Investment Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,89 Tr
59,89 Tr
52,16 Tr
52,16 Tr
Giá vốn hàng bán
24,67 Tr
24,67 Tr
18,47 Tr
18,47 Tr
Chi phí doanh thu
24,67 Tr
24,67 Tr
18,47 Tr
18,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,09 Tr
14,09 Tr
13,07 Tr
13,07 Tr
Chi phí hoạt động
29,93 Tr
29,93 Tr
28,72 Tr
28,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,60 Tr
54,60 Tr
47,20 Tr
47,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,28 Tr
5,28 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,50 N
29,50 N
1,56 Tr
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
895,50 N
895,50 N
2,70 Tr
2,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-78,50 N
-78,50 N
594,00 N
594,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,19%
-7,19%
30,38%
30,38%
Chi phí hoạt động khác
15,84 Tr
15,84 Tr
15,66 Tr
15,66 Tr
Thu nhập ròng
1,17 Tr
1,17 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,95%
2,61%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
-
-
Chi phí lãi suất
-2,81 Tr
-2,81 Tr
-2,37 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,81 Tr
-2,81 Tr
-2,37 Tr
-2,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,69 Tr
13,69 Tr
13,88 Tr
13,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-337,00 N
-337,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google