Finance

Danh sách
093370:KRX
Foosung
12.020,00 ₩
-1,31%
(-160,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:11 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 093370...
Mở
12.510 ₩
Cao
12.510 ₩
Thấp
11.800 ₩
Vốn hoá thị trường
1,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
2,41 Tr
Chỉ số P/E
35,37
Cao nhất trong 52 tuần
23.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.080 ₩
EPS
340 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,26 Tr
Số nhân viên
372
Mở
12.510 ₩
Cao
12.510 ₩
Thấp
11.800 ₩
Vốn hoá thị trường
1,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
2,41 Tr
Chỉ số P/E
35,37
Cao nhất trong 52 tuần
23.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.080 ₩
EPS
340 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,26 Tr
Số nhân viên
372
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foosung
Giám đốc điều hànhHur Kook
Số nhân viên372
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,99 T
119,25 T
141,45 T
188,22 T
Giá vốn hàng bán
97,84 T
100,41 T
116,56 T
147,21 T
Chi phí doanh thu
97,84 T
100,41 T
116,56 T
147,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,35 T
2,49 T
2,37 T
2,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,59 T
12,66 T
10,87 T
11,64 T
Chi phí hoạt động
17,31 T
13,99 T
15,63 T
17,61 T
Tổng chi phí hoạt động
115,15 T
114,40 T
132,19 T
164,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,83 T
4,85 T
9,26 T
23,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-165,22 Tr
22,61 T
-10,31 T
12,87 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,57 T
20,72 T
-901,35 Tr
35,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,96 T
31,28 T
-1,06 T
35,19 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
8,10 T
6,34 T
10,30 T
Thuế suất hiệu dụng
7,45%
39,09%
-703,39%
29,21%
Chi phí hoạt động khác
779,47 Tr
408,98 Tr
346,84 Tr
388,02 Tr
Thu nhập ròng
13,54 T
11,46 T
-9,96 T
21,41 T
Biên lợi nhuận ròng
11,19%
9,61%
-7,04%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
828,39 Tr
605,91 Tr
625,85 Tr
409,71 Tr
Chi phí lãi suất
-3,80 T
-1,76 T
-3,98 T
-3,69 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,97 T
-1,15 T
-3,35 T
-3,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,98 T
-541,95 Tr
1,23 T
1,55 T
EBITDA
16,97 T
15,08 T
21,09 T
37,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-189,56 Tr
-10,80 Tr
-53,92 Tr
Các ứng dụng của Google