Finance

Danh sách
Tại sao 0932 tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
0932:HKG
Shunten International (Holdings) Ltd
0,029 HK$
+3,57%
(+0,00100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0932...
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
84,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
768,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
236
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
84,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
768,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shunten International (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
51,05 Tr
51,05 Tr
49,09 Tr
49,09 Tr
Giá vốn hàng bán
12,41 Tr
12,41 Tr
11,68 Tr
11,68 Tr
Chi phí doanh thu
12,41 Tr
12,41 Tr
11,68 Tr
11,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,56 Tr
40,56 Tr
39,34 Tr
39,34 Tr
Chi phí hoạt động
40,00 Tr
40,00 Tr
38,44 Tr
38,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,41 Tr
52,41 Tr
50,12 Tr
50,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-25,50 N
-25,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,81 Tr
-5,81 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,67 Tr
-2,67 Tr
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
470,00 N
470,00 N
-138,50 N
-138,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,08%
-8,08%
1,94%
1,94%
Chi phí hoạt động khác
-595,50 N
-595,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Thu nhập ròng
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,31%
-12,31%
-14,26%
-14,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,00 N
257,00 N
-146,67 N
-517,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,50 N
5,50 N
Các ứng dụng của Google