Finance

Danh sách
093240:KRX
Hyungji Elite Inc
296,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 093240...
Vốn hoá thị trường
18,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,74 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.665 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
292 ₩
EPS
157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,39 Tr
Số nhân viên
97
Vốn hoá thị trường
18,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,74 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.665 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
292 ₩
EPS
157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,39 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyungji Elite Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,59 T
43,49 T
41,41 T
48,32 T
Giá vốn hàng bán
26,31 T
32,31 T
33,42 T
31,36 T
Chi phí doanh thu
26,31 T
32,31 T
33,42 T
31,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
151,58 Tr
128,58 Tr
169,32 Tr
105,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,56 T
10,23 T
5,31 T
15,45 T
Chi phí hoạt động
10,82 T
11,36 T
6,46 T
17,37 T
Tổng chi phí hoạt động
37,13 T
43,66 T
39,88 T
48,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,46 T
-178,31 Tr
1,53 T
-405,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
777,31 Tr
-749,39 Tr
-59,05 Tr
245,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,76 T
108,99 Tr
2,12 T
222,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,00 T
-112,60 Tr
2,16 T
778,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
11,14 Tr
439,96 Tr
779,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
10,22%
20,74%
349,76%
Chi phí hoạt động khác
113,63 Tr
91,01 Tr
98,52 Tr
77,61 Tr
Thu nhập ròng
6,20 T
92,48 Tr
1,69 T
-542,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,90%
0,21%
4,07%
-1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,35 T
1,74 T
1,90 T
Chi phí lãi suất
-
-2,00 T
-966,75 Tr
-934,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,35 T
776,30 Tr
961,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
639,15 Tr
677,71 Tr
580,49 Tr
805,79 Tr
EBITDA
8,16 T
520,29 Tr
2,15 T
444,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,57 Tr
40,66 Tr
-276,59 Tr
Các ứng dụng của Google