Finance

Danh sách
093050:KRX
LF Corp
22.850,00 ₩
-1,30%
(-300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 093050...
Mở
23.100 ₩
Cao
23.250 ₩
Thấp
22.350 ₩
Vốn hoá thị trường
668,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,61 N
Khối lượng
24,83 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,36
Cao nhất trong 52 tuần
26.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.010 ₩
EPS
4.260 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,24 Tr
Số nhân viên
758
Mở
23.100 ₩
Cao
23.250 ₩
Thấp
22.350 ₩
Vốn hoá thị trường
668,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,61 N
Khối lượng
24,83 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,36
Cao nhất trong 52 tuần
26.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.010 ₩
EPS
4.260 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,24 Tr
Số nhân viên
758
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LF Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên758
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblfcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
398,64 T
597,79 T
461,91 T
465,39 T
Giá vốn hàng bán
177,90 T
241,32 T
183,95 T
180,13 T
Chi phí doanh thu
177,90 T
241,32 T
183,95 T
180,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,31 T
246,08 T
210,71 T
218,30 T
Chi phí hoạt động
204,61 T
278,95 T
233,55 T
241,18 T
Tổng chi phí hoạt động
382,51 T
520,27 T
417,50 T
421,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,14 T
77,52 T
44,41 T
44,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,26 T
3,55 T
4,36 T
3,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
31,99 T
65,30 T
45,51 T
41,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,99 T
71,91 T
45,51 T
41,90 T
Chi phí thuế thu nhập
5,49 T
28,18 T
13,88 T
6,41 T
Thuế suất hiệu dụng
17,17%
43,15%
30,49%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,72 T
29,23 T
29,55 T
31,95 T
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
4,89%
6,40%
6,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 T
1,76 T
2,45 T
2,13 T
Chi phí lãi suất
-11,51 T
-11,47 T
-10,82 T
-10,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,08 T
-9,71 T
-8,38 T
-8,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,49 T
18,48 T
16,33 T
16,84 T
EBITDA
37,42 T
101,92 T
66,81 T
65,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
214,02 Tr
635,22 Tr
3,29 Tr
360,03 Tr
Các ứng dụng của Google