Finance

Danh sách
0927:HKG
Fujikon Industrial Holdings Ltd
0,42 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:47:20 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0927...
Vốn hoá thị trường
217,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
217,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujikon Industrial Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujikon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
217,44 Tr
217,44 Tr
177,28 Tr
177,28 Tr
Giá vốn hàng bán
173,38 Tr
173,38 Tr
154,73 Tr
154,73 Tr
Chi phí doanh thu
173,38 Tr
173,38 Tr
154,73 Tr
154,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,53 Tr
31,53 Tr
29,23 Tr
29,23 Tr
Chi phí hoạt động
33,08 Tr
33,08 Tr
27,67 Tr
27,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,46 Tr
206,46 Tr
182,40 Tr
182,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,98 Tr
10,98 Tr
-5,12 Tr
-5,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,49 Tr
13,49 Tr
-6,55 Tr
-6,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,49 Tr
13,49 Tr
-5,84 Tr
-5,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
5,08 Tr
-156,50 N
-156,50 N
Thuế suất hiệu dụng
37,69%
37,69%
2,39%
2,39%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Thu nhập ròng
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-11,53 Tr
-11,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,74%
-0,74%
-6,50%
-6,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
2,50 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-583,00 N
-583,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,50 Tr
2,50 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,08 Tr
17,08 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
49,50 N
49,50 N
Các ứng dụng của Google