Finance

Danh sách
092790:KRX
Nexteel Co Ltd
13.300,00 ₩
+1,53%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:26:50 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 092790...
Mở
12.800 ₩
Cao
13.480 ₩
Thấp
12.710 ₩
Vốn hoá thị trường
346,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
97,53 N
Chỉ số P/E
36,51
Cao nhất trong 52 tuần
23.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.030 ₩
EPS
364 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,00 Tr
Số nhân viên
401
Mở
12.800 ₩
Cao
13.480 ₩
Thấp
12.710 ₩
Vốn hoá thị trường
346,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
97,53 N
Chỉ số P/E
36,51
Cao nhất trong 52 tuần
23.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.030 ₩
EPS
364 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,00 Tr
Số nhân viên
401
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexteel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên401
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexteel.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,92 T
94,27 T
100,64 T
167,47 T
Giá vốn hàng bán
88,47 T
73,57 T
78,03 T
108,01 T
Chi phí doanh thu
88,47 T
73,57 T
78,03 T
108,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 T
22,27 T
18,64 T
52,58 T
Chi phí hoạt động
28,01 T
23,73 T
19,94 T
53,97 T
Tổng chi phí hoạt động
116,48 T
97,31 T
97,97 T
161,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,44 T
-3,04 T
2,67 T
5,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-968,39 Tr
-247,83 Tr
-4,68 T
-5,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,26 T
-4,07 T
4,33 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,27 T
-4,09 T
4,33 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
2,75 T
-828,48 Tr
1,57 T
960,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,40%
20,34%
36,28%
68,13%
Chi phí hoạt động khác
259,73 Tr
513,45 Tr
226,06 Tr
312,11 Tr
Thu nhập ròng
9,51 T
-3,25 T
2,76 T
449,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
-3,44%
2,74%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,85 T
902,30 Tr
1,38 T
853,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 T
-1,86 T
-453,98 Tr
-1,66 T
Chi phí lãi suất ròng
6,22 T
-955,54 Tr
929,74 Tr
-811,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
854,37 Tr
953,81 Tr
1,08 T
1,08 T
EBITDA
9,39 T
1,04 T
6,89 T
9,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,61 Tr
3,14 Tr
5,75 Tr
73,00 N
Các ứng dụng của Google