Finance

Danh sách
092230:KRX
KPX Holdings Co Ltd
97.500,00 ₩
+0,52%
(+500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 092230...
Mở
97.400 ₩
Cao
97.500 ₩
Thấp
96.400 ₩
Vốn hoá thị trường
385,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
479,00
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
1.562 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,26
Cao nhất trong 52 tuần
105.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
64.600 ₩
EPS
77.308 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 Tr
Số nhân viên
17
Mở
97.400 ₩
Cao
97.500 ₩
Thấp
96.400 ₩
Vốn hoá thị trường
385,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
479,00
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
1.562 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,26
Cao nhất trong 52 tuần
105.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
64.600 ₩
EPS
77.308 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPX Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,34 T
285,86 T
311,01 T
361,51 T
Giá vốn hàng bán
239,21 T
247,31 T
265,74 T
296,10 T
Chi phí doanh thu
239,21 T
247,31 T
265,74 T
296,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,86 Tr
238,28 Tr
181,89 Tr
120,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,70 T
33,47 T
29,83 T
32,25 T
Chi phí hoạt động
34,92 T
35,76 T
32,01 T
34,42 T
Tổng chi phí hoạt động
274,13 T
283,07 T
297,75 T
330,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,21 T
2,79 T
13,27 T
31,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 T
493,74 Tr
853,04 Tr
823,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,41 T
40,59 T
44,95 T
359,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,01 T
15,36 T
26,16 T
48,18 T
Chi phí thuế thu nhập
14,51 T
11,64 T
12,40 T
77,81 T
Thuế suất hiệu dụng
19,24%
28,67%
27,58%
21,64%
Chi phí hoạt động khác
592,48 Tr
525,21 Tr
449,35 Tr
528,87 Tr
Thu nhập ròng
44,68 T
21,40 T
22,18 T
214,09 T
Biên lợi nhuận ròng
15,49%
7,49%
7,13%
59,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,51 T
10,81 T
9,51 T
17,09 T
Chi phí lãi suất
-2,08 T
-1,96 T
-2,44 T
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
2,43 T
8,85 T
7,07 T
14,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 T
1,35 T
1,32 T
1,35 T
EBITDA
25,31 T
14,51 T
25,18 T
43,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,59 Tr
-68,20 Tr
-35,16 Tr
63,07 Tr
Các ứng dụng của Google