Finance

Danh sách
Tại sao 092220 tăng 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
092220:KRX
KEC Corp
2.675,00 ₩
+3,28%
(+85,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 092220...
Mở
2.570 ₩
Cao
2.745 ₩
Thấp
2.570 ₩
Vốn hoá thị trường
107,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,98 N
Khối lượng
199,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
10.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.838 ₩
EPS
-706 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
540
Mở
2.570 ₩
Cao
2.745 ₩
Thấp
2.570 ₩
Vốn hoá thị trường
107,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,98 N
Khối lượng
199,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
10.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.838 ₩
EPS
-706 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,15 Tr
Số nhân viên
540
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KEC Corp
Giám đốc điều hànhLee Jong-hong
Số nhân viên540
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkec.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,48 T
53,73 T
64,33 T
67,82 T
Giá vốn hàng bán
50,36 T
49,95 T
59,58 T
61,23 T
Chi phí doanh thu
50,36 T
49,95 T
59,58 T
61,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,63 T
1,50 T
1,62 T
1,46 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,11 T
7,41 T
7,14 T
7,43 T
Chi phí hoạt động
9,52 T
9,93 T
9,59 T
9,87 T
Tổng chi phí hoạt động
59,88 T
59,88 T
69,17 T
71,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,41 T
-6,15 T
-4,84 T
-3,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
442,93 Tr
152,55 Tr
355,97 Tr
762,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,38 T
-12,71 T
-5,05 T
-2,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,38 T
-6,73 T
-5,05 T
-2,80 T
Chi phí thuế thu nhập
-369,25 N
482,47 Tr
-
-15,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
-3,80%
-
0,56%
Chi phí hoạt động khác
177,00 Tr
395,13 Tr
207,41 Tr
359,79 Tr
Thu nhập ròng
-7,38 T
-13,19 T
-5,05 T
-2,79 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,07%
-24,55%
-7,85%
-4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
644,40 Tr
602,62 Tr
574,55 Tr
552,84 Tr
Chi phí lãi suất
-479,49 Tr
-466,86 Tr
-476,18 Tr
-504,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
164,91 Tr
135,75 Tr
98,38 Tr
48,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
600,76 Tr
616,22 Tr
625,13 Tr
616,22 Tr
EBITDA
-3,12 T
-1,51 T
102,02 Tr
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,39 Tr
-5,38 Tr
-1,31 Tr
1,99 Tr
Các ứng dụng của Google