Finance

Danh sách
092200:KRX
Dae-Il Corp
5.100,00 ₩
+0,79%
(+40,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:56:36 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 092200...
Mở
4.950 ₩
Cao
5.190 ₩
Thấp
4.865 ₩
Vốn hoá thị trường
198,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,45 N
Khối lượng
152,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
15.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
EPS
-226 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,89 Tr
Số nhân viên
688
Mở
4.950 ₩
Cao
5.190 ₩
Thấp
4.865 ₩
Vốn hoá thị trường
198,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,45 N
Khối lượng
152,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
15.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
EPS
-226 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,89 Tr
Số nhân viên
688
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dae-Il Corp
Giám đốc điều hànhKim Jeong-ryul | Kim Seong-moon
Số nhân viên688
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdicorp.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,84 T
168,78 T
165,17 T
196,62 T
Giá vốn hàng bán
172,74 T
158,19 T
152,40 T
177,05 T
Chi phí doanh thu
172,74 T
158,19 T
152,40 T
177,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
215,23 Tr
446,12 Tr
148,60 Tr
322,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,16 T
10,58 T
8,63 T
9,80 T
Chi phí hoạt động
11,39 T
15,31 T
9,95 T
11,24 T
Tổng chi phí hoạt động
184,13 T
173,51 T
162,35 T
188,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,71 T
-4,73 T
2,82 T
8,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,01 Tr
-1,17 T
418,92 Tr
248,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 T
-12,61 T
3,23 T
7,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,63 T
-13,65 T
3,17 T
7,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
-3,22 T
2,17 T
1,97 T
Thuế suất hiệu dụng
32,19%
25,56%
67,21%
26,65%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
941,21 Tr
758,15 Tr
763,72 Tr
Thu nhập ròng
1,68 T
-12,86 T
-753,21 Tr
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
-7,62%
-0,46%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
334,91 Tr
335,18 Tr
121,93 Tr
128,55 Tr
Chi phí lãi suất
-4,22 T
-3,98 T
-3,76 T
-4,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,89 T
-3,64 T
-3,64 T
-3,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,85 Tr
244,50 Tr
232,07 Tr
263,01 Tr
EBITDA
15,14 T
5,67 T
13,06 T
18,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,42 Tr
5,83 T
-19,05 Tr
-32,83 Tr
Các ứng dụng của Google