Finance

Danh sách
0921:HKG
Hisense Home Appliances Group Ord Shs H
20,36 HK$
-0,39%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0921...
Mở
20,58 HK$
Cao
20,96 HK$
Thấp
20,30 HK$
Vốn hoá thị trường
35,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
665,71 N
Khối lượng
599,00 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
0,37 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
27,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,53 HK$
EPS
2,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,59 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
20,58 HK$
Cao
20,96 HK$
Thấp
20,30 HK$
Vốn hoá thị trường
35,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
665,71 N
Khối lượng
599,00 N
Cổ tức
7,19%
Cổ tức hằng quý
0,37 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
27,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,53 HK$
EPS
2,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,59 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hisense Kelon, doing business as Kelon and formerly known as Guangdong Kelon Electrical Holdings Company Limited, is one of the largest Chinese manufacturers of white goods, producing refrigerators, air conditioners, and small electric appliances. The company is well known in mainland China under its brand names Kelon and Ronshen. The company's head office is located in Shunde, Foshan, Guangdong. Wikipedia
Giới thiệu về Hisense Home Appliances Group Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,8 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhPhật Sơn, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,19 T
16,40 T
23,06 T
23,71 T
Giá vốn hàng bán
17,64 T
12,85 T
18,08 T
19,19 T
Chi phí doanh thu
17,64 T
12,85 T
18,08 T
19,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
836,62 Tr
929,26 Tr
736,33 Tr
800,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
2,18 T
2,63 T
2,80 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
3,15 T
3,38 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
21,23 T
16,00 T
21,46 T
22,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
965,17 Tr
399,05 Tr
1,60 T
857,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,75 Tr
-91,44 Tr
-18,78 Tr
6,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
745,52 Tr
1,85 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
497,40 Tr
1,73 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
193,70 Tr
84,45 Tr
293,00 Tr
258,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,16%
11,33%
15,83%
22,06%
Chi phí hoạt động khác
-101,24 Tr
97,83 Tr
30,12 Tr
22,66 Tr
Thu nhập ròng
735,21 Tr
374,78 Tr
1,03 T
623,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,31%
2,29%
4,49%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,08
0,61
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
260,26 Tr
283,90 Tr
205,82 Tr
248,09 Tr
Chi phí lãi suất
-49,25 Tr
-56,92 Tr
-50,48 Tr
-42,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
211,01 Tr
226,98 Tr
155,34 Tr
205,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
710,98 Tr
1,91 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,79 Tr
-42,92 Tr
-
-42,45 Tr
Các ứng dụng của Google