Finance

Danh sách
091810:KRX
T'way Air
2.525,00 ₩
+1,81%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 091810...
Mở
2.480 ₩
Cao
2.525 ₩
Thấp
2.450 ₩
Vốn hoá thị trường
257,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,74 N
Khối lượng
56,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.714 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.350 ₩
EPS
-7.154 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.480 ₩
Cao
2.525 ₩
Thấp
2.450 ₩
Vốn hoá thị trường
257,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,74 N
Khối lượng
56,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
8.714 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.350 ₩
EPS
-7.154 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,11 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
T'way Air Co., Ltd, là một hãng hàng không giá rẻ đóng ở Seongsu-dong, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc. T'way Air Co., Ltd được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 2010 với hai máy bay Boeing 737-800s. Các tháng tiếp theo, hãng đã được Air Operator Certificate trong nước cấp phép và khai thác tuyến bay giữa Sân bay quốc tế Gimpo và sân bay quốc tế Jeju. Trước năm 2010, T'way Air đã được biết đến với tên Hansung Airlines. Trong năm 2013, chỉ trong vòng ba năm sau khi thành lập, T'way Air đạt được lợi nhuận. Trong năm 2014, hãng được ghi nhận các yếu tố tải trọng cao nhất trong chuyến bay Gimpo-Jeju trong số các hãng hàng không Hàn Quốc. Trong tháng 3 năm 2014, T'way Air giới thiệu máy bay thứ 7 và máy bay khác sẽ được bổ sung trong tháng 8 năm 2014. Hãng đã khởi động tuyến bay giữa sân bay Daegu và sân bay quốc tế Jeju ngày 30 tháng 3, năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về T'way Air
Giám đốc điều hànhLee Sang-yoon
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtwayair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,77 T
523,94 T
612,08 T
469,70 T
Giá vốn hàng bán
495,93 T
524,67 T
529,32 T
603,14 T
Chi phí doanh thu
495,93 T
524,67 T
529,32 T
603,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,70 T
53,89 T
62,17 T
45,99 T
Chi phí hoạt động
49,34 T
55,44 T
63,58 T
48,55 T
Tổng chi phí hoạt động
545,27 T
580,11 T
592,89 T
651,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,50 T
-56,17 T
19,19 T
-181,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-133,67 Tr
358,07 Tr
-75,31 Tr
-1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,97 T
-88,33 T
-16,92 T
-213,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-125,03 T
-81,91 T
-16,92 T
-212,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-245,13 Tr
2,38 T
-238,54 Tr
-1,65 T
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
-2,70%
1,41%
0,78%
Chi phí hoạt động khác
349,75 Tr
306,06 Tr
298,53 Tr
408,66 Tr
Thu nhập ròng
-124,72 T
-90,71 T
-16,68 T
-211,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-27,73%
-17,31%
-2,72%
-45,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 T
2,14 T
2,91 T
2,24 T
Chi phí lãi suất
-15,27 T
-16,05 T
-17,51 T
-21,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,12 T
-13,91 T
-14,60 T
-19,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 T
1,06 T
923,62 Tr
1,96 T
EBITDA
-48,72 T
-6,75 T
71,73 T
-126,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,71 Tr
424,99 Tr
80,97 Tr
1,11 T
Các ứng dụng của Google