Trang chủ091440 • KOSDAQ
add
Hanwool Materials Science Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.000,00 ₩ - 3.185,00 ₩
Phạm vi một năm
1.984,00 ₩ - 3.765,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,01 T KRW
Số lượng trung bình
243,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 T | -24,73% |
Chi phí hoạt động | 3,95 T | -35,31% |
Thu nhập ròng | -13,41 T | -260,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -226,50 | -378,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,06 T | -129,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 T | -65,83% |
Tổng tài sản | 120,41 T | -6,82% |
Tổng nợ | 82,54 T | 2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,41 T | -260,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,48 T | 37,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,83 T | -539,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,33 T | -6,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,82 T | -63,02% |
Dòng tiền tự do | -6,33 T | -699,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
42