Finance

Danh sách
0912:HKG
Suga International Holdings Ltd
1,12 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:40:10 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0912...
Vốn hoá thị trường
318,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
318,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,93%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suga International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websuga.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
389,22 Tr
389,22 Tr
482,01 Tr
482,01 Tr
Giá vốn hàng bán
333,49 Tr
333,49 Tr
411,08 Tr
411,08 Tr
Chi phí doanh thu
333,49 Tr
333,49 Tr
411,08 Tr
411,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,88 Tr
5,88 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,18 Tr
39,18 Tr
40,90 Tr
40,90 Tr
Chi phí hoạt động
43,96 Tr
43,96 Tr
45,06 Tr
45,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
377,46 Tr
377,46 Tr
456,13 Tr
456,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,76 Tr
11,76 Tr
25,87 Tr
25,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,01 Tr
12,01 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,99 Tr
10,99 Tr
14,39 Tr
14,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
2,83 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,58%
23,58%
21,37%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Thu nhập ròng
9,19 Tr
9,19 Tr
11,04 Tr
11,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
2,36%
2,29%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
1,60 Tr
823,00 N
823,00 N
Chi phí lãi suất
-128,50 N
-128,50 N
-317,50 N
-317,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
1,47 Tr
505,50 N
505,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,12 Tr
19,12 Tr
31,98 Tr
31,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-110,50 N
-110,50 N
Các ứng dụng của Google