Trang chủ090850 • KOSDAQ
add
Hyundai Ezwel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.930,00 ₩ - 6.320,00 ₩
Phạm vi một năm
4.765,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
147,94 T KRW
Số lượng trung bình
81,78 N
Tỷ số P/E
6,02
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,44 T | 17,89% |
Chi phí hoạt động | 32,17 T | 12,54% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | 199,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,71 | 184,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,05 T | 62,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,33 T | -4,92% |
Tổng tài sản | 241,69 T | 7,25% |
Tổng nợ | 132,41 T | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | 199,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,08 T | -8,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,16 T | 153,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -266,09 Tr | -9,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,97 T | 27,58% |
Dòng tiền tự do | 13,58 T | -47,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
347