Trang chủ090710 • KOSDAQ
add
Hyulim ROBOT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.450,00 ₩ - 11.140,00 ₩
Phạm vi một năm
1.650,00 ₩ - 26.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 NT KRW
Số lượng trung bình
10,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,59 T | — |
Chi phí hoạt động | 7,00 T | — |
Thu nhập ròng | -13,64 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -55,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,45 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,44 T | -53,90% |
Tổng tài sản | 276,74 T | -17,37% |
Tổng nợ | 73,45 T | -40,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,64 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,30 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,18 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,18 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,29 T | — |
Dòng tiền tự do | 34,39 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
70