Finance

Danh sách
Tại sao 090460 tăng 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
090460:KRX
BH Co Ltd
17.330,00 ₩
+3,15%
(+530,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 090460...
Mở
17.100 ₩
Cao
17.680 ₩
Thấp
16.740 ₩
Vốn hoá thị trường
584,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
43.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.440 ₩
EPS
2.822 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17.100 ₩
Cao
17.680 ₩
Thấp
16.740 ₩
Vốn hoá thị trường
584,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,14
Cao nhất trong 52 tuần
43.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.440 ₩
EPS
2.822 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BH Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lậpthg 5 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbhe.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
562,47 T
508,04 T
371,56 T
414,24 T
Giá vốn hàng bán
504,10 T
453,69 T
335,76 T
381,59 T
Chi phí doanh thu
504,10 T
453,69 T
335,76 T
381,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,40 T
2,18 T
2,84 T
3,27 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,17 T
18,98 T
17,68 T
16,45 T
Chi phí hoạt động
23,88 T
25,53 T
25,14 T
24,76 T
Tổng chi phí hoạt động
527,98 T
479,22 T
360,90 T
406,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,48 T
28,82 T
10,66 T
7,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,56 T
13,13 Tr
9,71 T
2,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
45,54 T
25,78 T
36,95 T
13,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,49 T
33,30 T
36,95 T
13,87 T
Chi phí thuế thu nhập
5,53 T
3,41 T
10,87 T
6,13 T
Thuế suất hiệu dụng
12,15%
13,23%
29,42%
44,60%
Chi phí hoạt động khác
651,64 Tr
579,07 Tr
549,22 Tr
544,57 Tr
Thu nhập ròng
37,84 T
19,36 T
22,34 T
2,57 T
Biên lợi nhuận ròng
6,73%
3,81%
6,01%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,22 N
609,00
779,00
231,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
841,34 Tr
1,78 T
1,64 T
1,40 T
Chi phí lãi suất
-2,99 T
-3,07 T
-2,94 T
-3,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,15 T
-1,30 T
-1,31 T
-1,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 T
1,34 T
1,31 T
1,37 T
EBITDA
50,29 T
45,34 T
27,60 T
24,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,04 Tr
425,98 Tr
-257,00 N
133,00 Tr
Các ứng dụng của Google