Finance

Danh sách
090430:KRX
Amore Pacific
136.800,00 ₩
-1,72%
(-2.400,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:53:42 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 090430...
Mở
139.200 ₩
Cao
139.600 ₩
Thấp
135.300 ₩
Vốn hoá thị trường
8,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
198,59 N
Khối lượng
49,41 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
310 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,99
Cao nhất trong 52 tuần
169.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
94.000 ₩
EPS
4.147 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
139.200 ₩
Cao
139.600 ₩
Thấp
135.300 ₩
Vốn hoá thị trường
8,43 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
198,59 N
Khối lượng
49,41 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
310 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
32,99
Cao nhất trong 52 tuần
169.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
94.000 ₩
EPS
4.147 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AmorePacific là một trong những công ty mỹ phẩm hàng đầu tại Hàn Quốc được thành lập vào ngày 1 tháng 6 năm 2006. Công ty có hơn 30 nhãn hiệu mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và chăm sóc sức khỏe gồm có Sulwhasoo, Laneige, Mamonde, Etude House và Innisfree. Wikipedia
Giới thiệu về Amore Pacific
Giám đốc điều hànhSeung Hwan Kim | Suh Kyung-bae
Số nhân viên4,37 N
Ngày thành lậpthg 9 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 NT
1,16 NT
1,14 NT
1,18 NT
Giá vốn hàng bán
286,65 T
316,71 T
306,08 T
304,32 T
Chi phí doanh thu
286,65 T
316,71 T
306,08 T
304,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,42 T
26,25 T
24,88 T
28,39 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,58 T
711,68 T
621,91 T
668,54 T
Chi phí hoạt động
638,37 T
794,13 T
702,97 T
754,24 T
Tổng chi phí hoạt động
925,02 T
1,11 NT
1,01 NT
1,06 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,89 T
52,55 T
126,71 T
117,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,90 T
-20,61 T
26,26 T
2,48 T
EBT bao gồm các mục bất thường
98,83 T
51,63 T
152,73 T
119,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,79 T
19,21 T
152,97 T
119,82 T
Chi phí thuế thu nhập
30,59 T
29,13 T
39,74 T
26,53 T
Thuế suất hiệu dụng
30,95%
56,43%
26,02%
22,13%
Chi phí hoạt động khác
7,56 T
8,01 T
7,93 T
8,36 T
Thu nhập ròng
66,01 T
23,10 T
108,54 T
88,33 T
Biên lợi nhuận ròng
6,49%
1,99%
9,56%
7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
958,00
336,00
1,57 N
1,28 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,87 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-22,45 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-8,59 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,81 T
48,18 T
48,26 T
48,96 T
EBITDA
158,84 T
117,08 T
190,95 T
182,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,00 Tr
-120,52 Tr
-6,68 T
2,13 T
Các ứng dụng của Google