Finance

Danh sách
Tại sao 090355 tăng 3,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
090355:KRX
Noroo Paint & Coatings Co Ltd Preference Shares
12.140,00 ₩
+3,50%
(+410,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 090355...
Mở
11.730 ₩
Cao
12.150 ₩
Thấp
11.630 ₩
Vốn hoá thị trường
169,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
15.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.950 ₩
EPS
1.602 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
463,13 N
Số nhân viên
774
Mở
11.730 ₩
Cao
12.150 ₩
Thấp
11.630 ₩
Vốn hoá thị trường
169,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
15.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.950 ₩
EPS
1.602 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
463,13 N
Số nhân viên
774
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noroo Paint & Coatings Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhSung-Kug Cho | Yong-Kee Kim
Số nhân viên774
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,03 T
179,48 T
176,23 T
229,93 T
Giá vốn hàng bán
155,24 T
145,44 T
139,57 T
173,25 T
Chi phí doanh thu
155,24 T
145,44 T
139,57 T
173,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 T
-5,76 T
289,53 Tr
309,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,07 T
34,99 T
26,89 T
30,24 T
Chi phí hoạt động
30,96 T
31,74 T
28,49 T
32,40 T
Tổng chi phí hoạt động
186,20 T
177,18 T
168,06 T
205,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,83 T
2,29 T
8,17 T
24,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-274,30 Tr
615,28 Tr
46,82 Tr
123,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,96 T
1,49 T
9,30 T
24,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,80 T
4,04 T
9,55 T
24,87 T
Chi phí thuế thu nhập
2,00 T
2,10 T
2,42 T
6,30 T
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
140,67%
26,00%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
101,74 Tr
139,73 Tr
90,24 Tr
158,40 Tr
Thu nhập ròng
7,96 T
-607,62 Tr
6,88 T
18,56 T
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
-0,34%
3,90%
8,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
379,52 Tr
812,08 Tr
392,19 Tr
784,65 Tr
Chi phí lãi suất
-488,97 Tr
-685,82 Tr
-627,76 Tr
-856,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,45 Tr
126,26 Tr
-235,57 Tr
-71,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,18 T
1,40 T
1,18 T
1,15 T
EBITDA
12,79 T
6,08 T
12,08 T
28,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,56 Tr
-137,26 Tr
255,14 Tr
13,76 Tr
Các ứng dụng của Google