Trang chủ090150 • KOSDAQ
add
IWIN Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
785,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
772,00 ₩ - 814,00 ₩
Phạm vi một năm
680,00 ₩ - 942,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,04 T KRW
Số lượng trung bình
290,39 N
Tỷ số P/E
5,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,91 T | 18,56% |
Tổng tài sản | 132,12 T | 1,60% |
Tổng nợ | 81,80 T | -8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
215