Finance

Danh sách
0900:HKG
Aeon Credit Service Asia Co Ltd
8,80 HK$
+0,97%
(+0,085) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0900...
Mở
8,78 HK$
Cao
8,82 HK$
Thấp
8,76 HK$
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,12 N
Khối lượng
36,00 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 HK$
EPS
1,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,77 Tr
Số nhân viên
603
Mở
8,78 HK$
Cao
8,82 HK$
Thấp
8,76 HK$
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,12 N
Khối lượng
36,00 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 HK$
EPS
1,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,77 Tr
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeon Credit Service Asia Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên603
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaeon.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
339,08 Tr
335,56 Tr
359,31 Tr
354,06 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,30 Tr
156,71 Tr
150,04 Tr
160,89 Tr
Chi phí hoạt động
195,66 Tr
202,00 Tr
195,54 Tr
205,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,66 Tr
202,00 Tr
195,54 Tr
205,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,42 Tr
133,56 Tr
163,77 Tr
148,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
143,15 Tr
137,37 Tr
163,55 Tr
148,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,15 Tr
133,44 Tr
163,57 Tr
148,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,04 Tr
21,88 Tr
27,57 Tr
25,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
15,92%
16,86%
17,28%
Chi phí hoạt động khác
17,98 Tr
19,05 Tr
19,51 Tr
19,03 Tr
Thu nhập ròng
119,10 Tr
115,50 Tr
135,98 Tr
122,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,13%
34,42%
37,84%
34,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,25 Tr
24,00 Tr
24,22 Tr
23,92 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
687,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google