Finance

Danh sách
090080:KRX
Pyung Hwa Industrial Co., Ltd.
961,00 ₩
-1,54%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:05:31 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 090080...
Mở
976 ₩
Cao
1.010 ₩
Thấp
952 ₩
Vốn hoá thị trường
52,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,41 N
Khối lượng
4,22 N
Chỉ số P/E
1,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.085 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
787 ₩
EPS
503 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,90 Tr
Số nhân viên
765
Mở
976 ₩
Cao
1.010 ₩
Thấp
952 ₩
Vốn hoá thị trường
52,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,41 N
Khối lượng
4,22 N
Chỉ số P/E
1,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.085 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
787 ₩
EPS
503 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,90 Tr
Số nhân viên
765
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pyung Hwa Industrial Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên765
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webph.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,50 T
150,77 T
162,58 T
172,19 T
Giá vốn hàng bán
149,67 T
137,12 T
150,27 T
155,82 T
Chi phí doanh thu
149,67 T
137,12 T
150,27 T
155,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 T
7,61 T
6,75 T
7,33 T
Chi phí hoạt động
7,95 T
7,08 T
7,25 T
8,17 T
Tổng chi phí hoạt động
157,62 T
144,19 T
157,52 T
163,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,88 T
6,58 T
5,06 T
8,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
400,29 Tr
-492,87 Tr
430,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,56 T
9,04 T
7,39 T
6,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
6,52 T
5,11 T
8,17 T
Chi phí thuế thu nhập
13,96 Tr
-80,87 Tr
-1,11 T
-848,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,55%
-0,89%
-14,98%
-13,00%
Chi phí hoạt động khác
26,31 Tr
21,58 Tr
256,93 Tr
266,63 Tr
Thu nhập ròng
2,54 T
9,12 T
8,49 T
7,38 T
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
6,05%
5,22%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,02 Tr
86,30 Tr
77,23 Tr
92,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,05 T
-973,85 Tr
-989,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-925,03 Tr
-966,50 Tr
-896,62 Tr
-897,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
236,91 Tr
242,31 Tr
203,14 Tr
208,90 Tr
EBITDA
4,41 T
9,67 T
7,57 T
10,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-131,11 Tr
-48,84 Tr
-47,34 Tr
-53,31 Tr
Các ứng dụng của Google