Finance

Danh sách
Tại sao 08M giảm 5,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
08M:FRA
Holding Company ADMIE IPTO SA
4,33 €
-5,46%
(-0,25) 1 ngày
20 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 08M...
Mở
4,33 €
Cao
4,33 €
Thấp
4,33 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
679,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
4,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
0,32 €
Số nhân viên
13
Mở
4,33 €
Cao
4,33 €
Thấp
4,33 €
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
679,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
4,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 €
EPS
0,32 €
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holding Company ADMIE IPTO SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lậpthg 2 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,52 Tr
5,70 Tr
133,13 Tr
-87,32 Tr
Giá vốn hàng bán
-9,68 N
29,30 N
246,00 N
-225,80 N
Chi phí doanh thu
-9,68 N
29,30 N
246,00 N
-225,80 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
508,68 N
-33,30 N
30,97 Tr
-30,30 Tr
Chi phí hoạt động
350,68 N
304,70 N
65,03 Tr
-64,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
341,00 N
334,00 N
65,28 Tr
-64,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,18 Tr
5,37 Tr
67,85 Tr
-22,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
899,00 N
-900,00 N
1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,68 Tr
5,44 Tr
63,43 Tr
-18,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,68 Tr
5,44 Tr
61,46 Tr
-16,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,00 N
-4,00 N
14,36 Tr
-14,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,47%
-0,07%
22,63%
78,23%
Chi phí hoạt động khác
-142,00 N
306,00 N
5,72 Tr
-5,50 Tr
Thu nhập ròng
23,57 Tr
5,44 Tr
47,83 Tr
-2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,21%
95,46%
35,92%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
975,00 N
2,48 Tr
9,89 Tr
Chi phí lãi suất
-398,00 N
-4,00 N
-9,90 Tr
-2,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-396,00 N
971,00 N
-7,41 Tr
7,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-16,00 N
32,00 N
28,34 Tr
-28,33 Tr
EBITDA
23,18 Tr
5,37 Tr
96,20 Tr
-22,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google