Finance

Danh sách
08HH:FRA
Shanghai Fosun Pharmaceutical (Group) Ord Shs H
2,03 €
-1,60%
(-0,033) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 08HH...
Mở
2,03 €
Cao
2,03 €
Thấp
2,03 €
Vốn hoá thị trường
68,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
917,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
Số nhân viên
41 N
Mở
2,03 €
Cao
2,03 €
Thấp
2,03 €
Vốn hoá thị trường
68,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
917,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Fosun Pharmaceutical Co., Ltd. is a Chinese pharmaceutical company. It is mostly owned by Fosun International. As of 2018, the A shares of the company is a constituent of SSE 180 Index as well as its sub-index SSE MidCap Index. The company was ranked 1,840th in 2020 edition of the Forbes Global 2000, a list of top listed companies of the world. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Fosun Pharmaceutical (Group) Ord Shs H
Giám đốc điều hànhQiyu Chen | Wen Deyong
Số nhân viên40,7 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,88 T
12,27 T
10,07 T
10,37 T
Giá vốn hàng bán
5,08 T
5,65 T
5,07 T
5,23 T
Chi phí doanh thu
5,08 T
5,65 T
5,07 T
5,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,01 T
1,28 T
896,79 Tr
1,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
4,44 T
3,27 T
3,35 T
Chi phí hoạt động
4,04 T
5,92 T
4,19 T
4,63 T
Tổng chi phí hoạt động
9,12 T
11,57 T
9,26 T
9,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,38 Tr
699,05 Tr
813,78 Tr
505,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-116,85 Tr
107,33 Tr
2,03 Tr
-13,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,27 T
1,36 T
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 T
1,10 T
1,21 T
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
162,98 Tr
82,80 Tr
277,92 Tr
159,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,57%
6,50%
20,47%
13,00%
Chi phí hoạt động khác
-92,19 Tr
117,57 Tr
19,04 Tr
74,01 Tr
Thu nhập ròng
821,33 Tr
847,27 Tr
870,83 Tr
850,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,31%
6,91%
8,64%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 T
732,13 Tr
689,67 Tr
938,86 Tr
Chi phí lãi suất
-321,25 Tr
-291,32 Tr
-296,51 Tr
-310,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
727,28 Tr
440,80 Tr
393,16 Tr
627,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,47 T
1,59 T
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,12 Tr
-69,35 Tr
-
-195,23 N
Các ứng dụng của Google