Finance

Danh sách
0898:HKG
Multifield International Holdings Ltd
0,91 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:43:11 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0898...
Vốn hoá thị trường
760,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 HK$
EPS
-0,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
836,07 Tr
Số nhân viên
192
Vốn hoá thị trường
760,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 HK$
EPS
-0,93 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
836,07 Tr
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Multifield International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,27 Tr
73,27 Tr
77,74 Tr
77,74 Tr
Giá vốn hàng bán
11,19 Tr
11,19 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí doanh thu
11,19 Tr
11,19 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,24 Tr
16,24 Tr
13,17 Tr
13,17 Tr
Chi phí hoạt động
16,24 Tr
16,24 Tr
13,17 Tr
13,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,42 Tr
27,42 Tr
25,39 Tr
25,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,84 Tr
45,84 Tr
52,35 Tr
52,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
5,54 Tr
1,92 Tr
1,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-504,64 Tr
-504,64 Tr
68,39 Tr
68,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,49 Tr
58,49 Tr
45,22 Tr
45,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,61 Tr
-8,61 Tr
4,79 Tr
4,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,71%
1,71%
7,00%
7,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-441,68 Tr
-441,68 Tr
54,31 Tr
54,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-602,84%
-602,84%
69,86%
69,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,66 Tr
4,66 Tr
3,30 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-12,32 Tr
-12,32 Tr
-12,36 Tr
-12,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,66 Tr
-7,66 Tr
-9,06 Tr
-9,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,56 Tr
46,56 Tr
53,08 Tr
53,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
543,50 N
543,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google