Trang chủ089890 • KOSDAQ
add
Koses Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.200,00 ₩ - 22.750,00 ₩
Phạm vi một năm
6.000,00 ₩ - 32.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
353,26 T KRW
Số lượng trung bình
271,66 N
Tỷ số P/E
25,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,30 T | 19,94% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | -20,67% |
Thu nhập ròng | 2,16 T | 13,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | -5,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | 259,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,51 T | 56,75% |
Tổng tài sản | 92,26 T | 7,36% |
Tổng nợ | 18,25 T | -27,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 T | 13,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,13 T | -29,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 T | -19.577,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 Tr | 99,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,13 T | 403,36% |
Dòng tiền tự do | 9,31 T | -20,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
229