Finance

Danh sách
089860:KRX
Lotte Rental Co Ltd
50.900,00 ₩
+1,80%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:40:57 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 089860...
Mở
49.000 ₩
Cao
50.900 ₩
Thấp
49.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
102,48 N
Khối lượng
23,58 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
53.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.650 ₩
EPS
3.262 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
49.000 ₩
Cao
50.900 ₩
Thấp
49.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
102,48 N
Khối lượng
23,58 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
53.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.650 ₩
EPS
3.262 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Rental is a South Korean rental and mobility service company affiliated with the Lotte Corporation. The company is engaged in a range of asset leasing businesses centered on vehicle rentals. Its headquarters is located in Anyang, and it provides rental services for automobiles, industrial equipment, and office devices. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Rental Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Hyun-soo
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lậpthg 5 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
757,97 T
726,39 T
730,92 T
765,76 T
Giá vốn hàng bán
249,51 T
-475,44 T
54,70 T
60,73 T
Chi phí doanh thu
249,51 T
-475,44 T
54,70 T
60,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,50 T
842,98 T
313,93 T
340,52 T
Chi phí hoạt động
419,46 T
1,12 NT
592,60 T
620,40 T
Tổng chi phí hoạt động
668,97 T
647,08 T
647,30 T
681,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,00 T
79,30 T
83,63 T
84,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-633,06 Tr
-1,74 T
138,17 Tr
-343,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,42 T
40,44 T
41,47 T
28,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,38 T
30,62 T
42,52 T
30,78 T
Chi phí thuế thu nhập
10,69 T
12,35 T
11,16 T
10,69 T
Thuế suất hiệu dụng
21,63%
30,54%
26,90%
36,88%
Chi phí hoạt động khác
3,78 T
4,23 T
3,76 T
4,85 T
Thu nhập ròng
39,03 T
28,61 T
31,11 T
19,67 T
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
3,94%
4,26%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,05 T
2,67 T
2,31 T
2,40 T
Chi phí lãi suất
-40,93 T
-40,13 T
-40,62 T
-42,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-36,88 T
-37,45 T
-38,31 T
-39,88 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
264,07 T
265,23 T
266,19 T
266,32 T
EBITDA
359,50 T
350,85 T
356,07 T
357,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,96 T
1,26 T
1,05 T
925,38 Tr
Các ứng dụng của Google