Finance

Danh sách
089590:KRX
Jeju Air
5.570,00 ₩
+0,18%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 089590...
Mở
5.470 ₩
Cao
5.630 ₩
Thấp
5.360 ₩
Vốn hoá thị trường
449,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
488,72 N
Khối lượng
443,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.985 ₩
EPS
-1.303 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5.470 ₩
Cao
5.630 ₩
Thấp
5.360 ₩
Vốn hoá thị trường
449,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
488,72 N
Khối lượng
443,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.985 ₩
EPS
-1.303 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,64 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jeju Air là một hãng hàng không Hàn Quốc có trụ sở tại thành phố Jeju, Jeju-do, Hàn Quốc. Hãng có trung tâm hoạt động tại Sân bay quốc tế Jeju và Sân bay quốc tế Gimpo. Jeju Air cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách bay theo lịch trình trong nước và một vài điểm đến quốc tế như Bangkok, Philipines, Hồng Kông, Nhật Bản. Jeju Air được thành lập vào tháng 1 năm 2005 và bắt đầu hoạt động vào ngày 02 tháng 6 năm 2006. Nó thuộc sở hữu của Tập đoàn Aekyung và Chính quyền tỉnh Jeju. Ngày 11 tháng 7 năm 2008, Jeju Air thực hiện chuyến bay quốc tế đầu tiên của nó từ Jeju đến Hiroshima. Wikipedia
Giới thiệu về Jeju Air
Giám đốc điều hànhKim E-bae
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập25 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjejuair.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
388,26 T
474,61 T
516,16 T
461,81 T
Giá vốn hàng bán
397,69 T
408,88 T
394,60 T
459,51 T
Chi phí doanh thu
397,69 T
408,88 T
394,60 T
459,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,37 T
43,66 T
48,63 T
43,46 T
Chi phí hoạt động
45,80 T
47,93 T
52,59 T
47,27 T
Tổng chi phí hoạt động
443,49 T
456,80 T
447,19 T
506,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,23 T
17,80 T
68,97 T
-44,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,92 T
-53,08 Tr
-5,36 T
10,67 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-79,18 T
18,46 T
13,45 T
-44,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-82,08 T
19,73 T
11,44 T
-50,53 T
Chi phí thuế thu nhập
-18,96 T
32,04 T
2,51 T
-931,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,94%
173,55%
18,63%
2,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-60,23 T
-13,58 T
10,95 T
-43,46 T
Biên lợi nhuận ròng
-15,51%
-2,86%
2,12%
-9,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 T
6,69 T
1,07 T
641,31 Tr
Chi phí lãi suất
-17,44 T
-
-13,42 T
-16,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,19 T
6,69 T
-12,35 T
-15,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,40 T
2,39 T
2,40 T
2,35 T
EBITDA
-18,13 T
57,69 T
107,66 T
-6,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,21 Tr
-1,48 T
-1,71 T
-4,87 T
Các ứng dụng của Google