Trang chủ089230 • KOSDAQ
add
The E&M Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.045,00 ₩ - 2.495,00 ₩
Phạm vi một năm
706,00 ₩ - 3.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,79 T KRW
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,01 T | -119,99% |
Chi phí hoạt động | 3,60 T | 83,84% |
Thu nhập ròng | -8,40 T | -230,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 828,53 | 1.750,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,95 T | -146,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,32 T | 51,26% |
Tổng tài sản | 118,07 T | 52,12% |
Tổng nợ | 62,75 T | 32,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,40 T | -230,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,07 T | -754,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,73 T | -2,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,25 Tr | 96,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 T | 2.612,13% |
Dòng tiền tự do | -9,67 T | -518,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
71