Finance

Danh sách
089140:KOSDAQ
Nexturn&RollKorea Co Ltd
1.982,00 ₩
-1,64%
(-33,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 089140...
Mở
1.993 ₩
Cao
2.015 ₩
Thấp
1.920 ₩
Vốn hoá thị trường
30,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,92 N
Khối lượng
34,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.853 ₩
EPS
-990 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,32 Tr
Số nhân viên
80
Mở
1.993 ₩
Cao
2.015 ₩
Thấp
1.920 ₩
Vốn hoá thị trường
30,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,92 N
Khối lượng
34,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.250 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.853 ₩
EPS
-990 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,32 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexturn&RollKorea Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Trang webnexturn.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,36 T
21,73 T
25,46 T
37,06 T
Giá vốn hàng bán
19,73 T
16,11 T
17,87 T
24,02 T
Chi phí doanh thu
19,73 T
16,11 T
17,87 T
24,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
243,88 Tr
235,08 Tr
182,80 Tr
205,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,42 T
4,30 T
3,66 T
4,95 T
Chi phí hoạt động
4,77 T
7,85 T
4,04 T
4,82 T
Tổng chi phí hoạt động
24,50 T
23,96 T
21,91 T
28,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 T
-2,23 T
3,55 T
8,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
330,31 Tr
890,64 Tr
115,54 Tr
742,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,59 T
-22,47 T
5,34 T
9,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,58 T
16,20 T
5,18 T
9,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-47,69 Tr
-4,60 T
160,43 Tr
105,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,04%
20,45%
3,00%
1,08%
Chi phí hoạt động khác
815,97 Tr
192,12 Tr
49,77 Tr
51,55 Tr
Thu nhập ròng
409,51 Tr
-19,62 T
1,21 T
3,31 T
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
-90,28%
4,76%
8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,68 T
1,68 T
1,75 T
1,49 T
Chi phí lãi suất
-1,28 T
-1,30 T
-1,28 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
398,80 Tr
384,66 Tr
466,85 Tr
252,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
437,98 Tr
448,91 Tr
515,65 Tr
407,52 Tr
EBITDA
4,69 T
-1,38 T
4,43 T
9,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,01 Tr
1,04 Tr
-10,00 Tr
-147,56 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google