Finance

Danh sách
088980:KRX
Macquarie Korea Infrastructure Fund
9.670,00 ₩
+0,52%
(+50,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 088980...
Mở
9.620 ₩
Cao
9.790 ₩
Thấp
9.610 ₩
Vốn hoá thị trường
4,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
712,09 N
Khối lượng
614,68 N
Cổ tức
7,55%
Cổ tức hằng quý
183 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.890 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.320 ₩
EPS
4.085 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,92 Tr
Số nhân viên
0
Mở
9.620 ₩
Cao
9.790 ₩
Thấp
9.610 ₩
Vốn hoá thị trường
4,63 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
712,09 N
Khối lượng
614,68 N
Cổ tức
7,55%
Cổ tức hằng quý
183 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.890 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.320 ₩
EPS
4.085 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,92 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Macquarie Korea Infrastructure Fund
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmkif.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google