Trang chủ088800 • KOSDAQ
add
Ace Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.915,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.920,00 ₩ - 4.300,00 ₩
Phạm vi một năm
701,00 ₩ - 4.720,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
302,03 T KRW
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,43 T | -2,01% |
Chi phí hoạt động | 14,05 T | 141,54% |
Thu nhập ròng | -9,38 T | 36,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,64 | 34,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,98 T | -39,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,97 T | 29,74% |
Tổng tài sản | 254,29 T | -16,66% |
Tổng nợ | 183,70 T | -12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,38 T | 36,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 T | -6,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,13 Tr | -104,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 373,79 Tr | 106,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,41 T | 303,14% |
Dòng tiền tự do | 1,64 T | -87,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
205