Finance

Danh sách
Tại sao 0884 tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
0884:HKG
CIFI Holdings (Group) Co Ltd
0,033 HK$
+3,12%
(+0,00100) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0884...
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
732,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,52 Tr
Khối lượng
115,45 Tr
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
2,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
732,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,52 Tr
Khối lượng
115,45 Tr
Chỉ số P/E
0,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
2,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,77 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIFI Holdings (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hànhFeng Lin
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcifi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,59 T
6,59 T
2,27 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
11,89 T
11,89 T
3,06 T
3,06 T
Chi phí doanh thu
11,89 T
11,89 T
3,06 T
3,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
635,33 Tr
635,33 Tr
303,23 Tr
303,23 Tr
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,95 T
586,92 Tr
586,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,83 T
13,83 T
3,65 T
3,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,25 T
-7,25 T
-1,38 T
-1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,36 Tr
-41,36 Tr
-175,67 Tr
-175,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,35 T
11,35 T
-3,18 T
-3,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,67 T
-8,67 T
-2,22 T
-2,22 T
Chi phí thuế thu nhập
283,73 Tr
283,73 Tr
-84,99 Tr
-84,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,50%
2,50%
2,67%
2,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,01 T
12,01 T
-3,00 T
-3,00 T
Biên lợi nhuận ròng
182,41%
182,41%
-132,03%
-132,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,41 Tr
11,41 Tr
7,63 Tr
7,63 Tr
Chi phí lãi suất
-310,19 Tr
-310,19 Tr
-593,78 Tr
-593,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-298,78 Tr
-298,78 Tr
-586,14 Tr
-586,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,22 T
-7,22 T
-1,36 T
-1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
679,82 Tr
679,82 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google