Finance

Danh sách
0883:HKG
CNOOC Ltd
23,96 HK$
-0,99%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0883...
Mở
24,36 HK$
Cao
24,58 HK$
Thấp
23,88 HK$
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00 Tr
Khối lượng
50,26 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,37 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
30,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,59 HK$
EPS
3,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,65 T
Số nhân viên
22 N
Mở
24,36 HK$
Cao
24,58 HK$
Thấp
23,88 HK$
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
58,00 Tr
Khối lượng
50,26 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,37 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
30,98 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,59 HK$
EPS
3,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,65 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNOOC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập20 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnoocltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,90 T
85,72 T
116,08 T
126,58 T
Giá vốn hàng bán
52,64 T
-61,34 T
56,68 T
56,25 T
Chi phí doanh thu
52,64 T
-61,34 T
56,68 T
56,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
407,00 Tr
-1,11 T
306,00 Tr
359,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,94 T
3,86 T
1,82 T
1,85 T
Chi phí hoạt động
6,90 T
119,90 T
7,50 T
9,38 T
Tổng chi phí hoạt động
59,54 T
58,57 T
64,18 T
65,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,35 T
27,15 T
51,90 T
60,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-399,00 Tr
3,59 T
-412,00 Tr
-1,65 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,47 T
30,51 T
52,36 T
61,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,22 T
31,80 T
52,27 T
61,09 T
Chi phí thuế thu nhập
12,00 T
10,42 T
13,17 T
14,47 T
Thuế suất hiệu dụng
26,99%
34,16%
25,16%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
3,54 T
20,23 T
5,37 T
7,20 T
Thu nhập ròng
32,44 T
20,11 T
39,14 T
46,67 T
Biên lợi nhuận ròng
30,92%
23,46%
33,72%
36,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,43
-
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 T
1,61 T
1,34 T
1,70 T
Chi phí lãi suất
-715,00 Tr
-709,00 Tr
-554,00 Tr
-525,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
471,00 Tr
897,00 Tr
788,00 Tr
1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
79,77 T
-
-
EBITDA
63,95 T
46,74 T
71,48 T
81,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,28 T
6,71 T
-
4,11 T
Các ứng dụng của Google