Finance

Danh sách
088350:KRX
Hanwha Life Insurance
4.795,00 ₩
+1,05%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 088350...
Mở
4.725 ₩
Cao
4.810 ₩
Thấp
4.655 ₩
Vốn hoá thị trường
4,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Chỉ số P/E
4,12
Cao nhất trong 52 tuần
7.560 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.930 ₩
EPS
1.163 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.725 ₩
Cao
4.810 ₩
Thấp
4.655 ₩
Vốn hoá thị trường
4,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Chỉ số P/E
4,12
Cao nhất trong 52 tuần
7.560 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.930 ₩
EPS
1.163 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Bảo hiểm nhân thọ Hanwha, là một công ty bảo hiểm có tổng tài sản vượt quá 100 nghìn tỷ won tính đến cuối năm 2023. Công ty là một phần của Tập đoàn Hanwha. Wikipedia
Giới thiệu về Hanwha Life Insurance
Giám đốc điều hànhYeo Seung-joo
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập9 thg 9, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,47 NT
7,47 NT
8,50 NT
11,99 NT
Giá vốn hàng bán
3,89 NT
4,49 NT
3,80 NT
5,75 NT
Chi phí doanh thu
3,89 NT
4,49 NT
3,80 NT
5,75 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,87 T
76,71 T
35,24 T
54,59 T
Chi phí hoạt động
1,56 NT
2,42 NT
3,86 NT
4,61 NT
Tổng chi phí hoạt động
5,45 NT
6,91 NT
7,66 NT
10,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,27 T
560,35 T
840,74 T
1,64 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,46 T
-49,07 T
-32,56 T
-24,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
388,24 T
179,31 T
517,98 T
674,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,44 T
777,47 T
1,82 NT
1,77 NT
Chi phí thuế thu nhập
44,97 T
86,64 T
103,02 T
104,37 T
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
48,32%
19,89%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
1,39 NT
2,30 NT
3,76 NT
4,48 NT
Thu nhập ròng
302,85 T
48,42 T
357,78 T
494,70 T
Biên lợi nhuận ròng
5,53%
0,65%
4,21%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
153,00
-91,00
299,00
253,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-328,52 T
-287,46 T
-263,27 T
-314,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-328,52 T
-287,46 T
-263,27 T
-314,57 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,26 T
14,58 T
32,55 T
41,64 T
EBITDA
90,04 T
607,29 T
905,45 T
1,71 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
367,00 Tr
4,08 T
-1,15 T
-656,00 Tr
Các ứng dụng của Google