Finance

Danh sách
0882:HKG
Tianjin Development Holdings Ltd
1,98 HK$
-1,00%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0882...
Mở
1,98 HK$
Cao
2,02 HK$
Thấp
1,96 HK$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,27 N
Khối lượng
206,00 N
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
2,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,98 HK$
Cao
2,02 HK$
Thấp
1,96 HK$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,27 N
Khối lượng
206,00 N
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
2,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tianjin Development Holdings Limited or Tianjin Development is a conglomerate engaged in container terminal operations, toll roads, water supply, electric utilities, pharmaceuticals and property development in Tianjin, China. In 2005, Tianjin Development split Tianjin Port Development to be listed on the Hong Kong Stock Exchange. On 22 July 2015, a subsidiary of Tianjin Development agreed to acquire from Tianjin Pharmaceutical Group Co., Ltd. 67% shares of the issued share capital of Thrive Leap Limited at a consideration of RMB 2.3 billion. Thrive Leap Limited indirectly holds approximately 51.36% of the total issued A shares in Tianjin Lisheng Pharmaceutical Co., Ltd., 65% equity interest in Tianjin Yiyao Printing Co., Ltd., and 100% equity interest Tianjin Institute of Pharmaceutical Research Co., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Tianjin Development Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
738,80 Tr
738,80 Tr
829,00 Tr
829,00 Tr
Giá vốn hàng bán
543,75 Tr
543,75 Tr
579,65 Tr
579,65 Tr
Chi phí doanh thu
543,75 Tr
543,75 Tr
579,65 Tr
579,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,70 Tr
209,70 Tr
197,03 Tr
197,03 Tr
Chi phí hoạt động
249,32 Tr
249,32 Tr
230,16 Tr
230,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
793,07 Tr
793,07 Tr
809,81 Tr
809,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,26 Tr
-54,26 Tr
19,18 Tr
19,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,11 Tr
11,11 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,91 Tr
69,91 Tr
228,65 Tr
228,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,21 Tr
65,21 Tr
203,31 Tr
203,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-144,50 N
-144,50 N
26,26 Tr
26,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,21%
-0,21%
11,48%
11,48%
Chi phí hoạt động khác
39,62 Tr
39,62 Tr
33,13 Tr
33,13 Tr
Thu nhập ròng
41,74 Tr
41,74 Tr
162,61 Tr
162,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
5,65%
19,62%
19,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,48 Tr
33,48 Tr
41,43 Tr
41,43 Tr
Chi phí lãi suất
-22,98 Tr
-22,98 Tr
-20,19 Tr
-20,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,51 Tr
10,51 Tr
21,23 Tr
21,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,98 Tr
-9,98 Tr
73,75 Tr
73,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
214,00 N
214,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google