Trang chủ088290 • KOSDAQ
add
Ewon Comfortech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
442,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
431,00 ₩ - 449,00 ₩
Phạm vi một năm
370,00 ₩ - 1.587,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,83 T KRW
Số lượng trung bình
244,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,58 T | 7,78% |
Chi phí hoạt động | 6,56 T | -74,92% |
Thu nhập ròng | -4,10 T | 82,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,24 | 83,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,06 T | 111,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 4,13% |
Tổng tài sản | 23,69 T | -48,78% |
Tổng nợ | 14,17 T | -48,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,10 T | 82,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,74 T | 384,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | -29,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,77 Tr | 77,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 875,43 Tr | 120,93% |
Dòng tiền tự do | 2,91 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
129