Finance

Danh sách
Tại sao 0881 tăng 4,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
0881:HKG
Zhongsheng Group Holdings Limited
2,43 HK$
+4,74%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0881...
Mở
2,34 HK$
Cao
2,49 HK$
Thấp
2,32 HK$
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
11,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 HK$
EPS
-1,28 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
25 N
Mở
2,34 HK$
Cao
2,49 HK$
Thấp
2,32 HK$
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,12 Tr
Khối lượng
11,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 HK$
EPS
-1,28 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongsheng Group Holdings Limited is a multinational automotive retail and services company headquartered in Beijing, China. It currently has around 140 dealerships across China and markets brands including Xpeng, Audi, Honda, Infiniti, Lexus, Mercedes-Benz, Nissan, Porsche, Toyota and Volvo. Zhongsheng is listed on the Hong Kong Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongsheng Group Holdings Limited
Giám đốc điều hànhGuoqiang Li
Số nhân viên25,4 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,54 T
43,54 T
31,51 T
31,51 T
Giá vốn hàng bán
41,23 T
41,23 T
28,98 T
28,98 T
Chi phí doanh thu
41,23 T
41,23 T
28,98 T
28,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,80 T
2,80 T
2,27 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
2,94 T
2,94 T
2,10 T
2,10 T
Tổng chi phí hoạt động
44,16 T
44,16 T
31,08 T
31,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-623,11 Tr
-623,11 Tr
426,17 Tr
426,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,64 T
-1,64 T
81,97 Tr
81,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-956,34 Tr
-956,34 Tr
142,15 Tr
142,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-227,72 Tr
-227,72 Tr
38,73 Tr
38,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,89%
13,89%
47,25%
47,25%
Chi phí hoạt động khác
135,89 Tr
135,89 Tr
-173,71 Tr
-173,71 Tr
Thu nhập ròng
-1,34 T
-1,34 T
55,32 Tr
55,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,08%
-3,08%
0,18%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,64 Tr
92,64 Tr
36,20 Tr
36,20 Tr
Chi phí lãi suất
-423,11 Tr
-423,11 Tr
-319,26 Tr
-319,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-330,47 Tr
-330,47 Tr
-283,06 Tr
-283,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-234,56 Tr
-234,56 Tr
952,75 Tr
952,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
577,08 Tr
577,08 Tr
56,56 Tr
56,56 Tr
Các ứng dụng của Google