Finance

Danh sách
Tại sao 0876 giảm 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
0876:HKG
Kaisa Health Group Holdings Ltd
1,52 HK$
-3,79%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 10:11:29 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0876...
Mở
1,52 HK$
Cao
1,52 HK$
Thấp
1,52 HK$
Vốn hoá thị trường
157,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,19 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 HK$
EPS
-0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,04 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1,52 HK$
Cao
1,52 HK$
Thấp
1,52 HK$
Vốn hoá thị trường
157,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,19 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,36 HK$
EPS
-0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,04 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaisa Health Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqhpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,77 Tr
34,77 Tr
142,29 Tr
142,29 Tr
Giá vốn hàng bán
22,04 Tr
22,04 Tr
88,38 Tr
88,38 Tr
Chi phí doanh thu
22,04 Tr
22,04 Tr
88,38 Tr
88,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,57 Tr
4,57 Tr
13,71 Tr
13,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,89 Tr
24,89 Tr
55,42 Tr
55,42 Tr
Chi phí hoạt động
30,98 Tr
30,98 Tr
69,31 Tr
69,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,03 Tr
53,03 Tr
157,69 Tr
157,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,26 Tr
-18,26 Tr
-15,40 Tr
-15,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-849,00 N
-849,00 N
-2,23 Tr
-2,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,81 Tr
-18,81 Tr
-33,59 Tr
-33,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,50 Tr
-19,50 Tr
-22,68 Tr
-22,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,00 N
-24,00 N
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,13%
0,13%
7,00%
7,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,78 Tr
-18,78 Tr
-30,08 Tr
-30,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,01%
-54,01%
-21,14%
-21,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 N
40,00 N
85,00 N
85,00 N
Chi phí lãi suất
-182,00 N
-182,00 N
-5,58 Tr
-5,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,00 N
-142,00 N
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,53 Tr
-16,53 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
406,50 N
406,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google