Finance

Danh sách
0874:HKG
Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Company Ord Shs H
13,30 HK$
-0,89%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0874...
Mở
13,45 HK$
Cao
13,45 HK$
Thấp
13,24 HK$
Vốn hoá thị trường
35,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 HK$
EPS
2,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,90 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
13,45 HK$
Cao
13,45 HK$
Thấp
13,24 HK$
Vốn hoá thị trường
35,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
20,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,74 HK$
EPS
2,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,90 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Company Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgybys.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,77 T
16,05 T
23,28 T
18,81 T
Giá vốn hàng bán
16,58 T
14,37 T
18,55 T
16,29 T
Chi phí doanh thu
16,58 T
14,37 T
18,55 T
16,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
158,44 Tr
217,91 Tr
158,68 Tr
184,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 T
2,21 T
2,22 T
1,83 T
Chi phí hoạt động
2,05 T
2,50 T
2,55 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
18,63 T
16,87 T
21,10 T
18,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
-820,04 Tr
2,18 T
409,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,07 Tr
-100,40 Tr
-1,28 Tr
-15,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
-494,18 Tr
2,21 T
393,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
-825,17 Tr
2,21 T
377,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,49 Tr
-156,77 Tr
383,93 Tr
59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,82%
31,72%
17,39%
14,97%
Chi phí hoạt động khác
-46,93 Tr
164,17 Tr
91,90 Tr
62,67 Tr
Thu nhập ròng
793,91 Tr
-326,94 Tr
1,78 T
312,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,02%
-2,04%
7,66%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,54 Tr
187,01 Tr
140,88 Tr
97,52 Tr
Chi phí lãi suất
-101,91 Tr
-95,60 Tr
-103,44 Tr
-110,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,64 Tr
91,41 Tr
37,44 Tr
-13,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 T
-660,36 Tr
2,34 T
583,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,63 Tr
-107,74 Tr
-
-938,61 N
Các ứng dụng của Google