Trang chủ087260 • KOSDAQ
add
Mobile Appliance Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.045,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ₩ - 2.065,00 ₩
Phạm vi một năm
1.550,00 ₩ - 2.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,41 T KRW
Số lượng trung bình
514,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 T | -49,16% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | -11,59% |
Thu nhập ròng | -2,53 T | -193,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,31 | -283,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -433,34 Tr | -123,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,52 T | -33,54% |
Tổng tài sản | 61,06 T | -22,94% |
Tổng nợ | 11,94 T | -60,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 T | -193,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 T | -68,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,24 T | 126,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -601,88 Tr | 57,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 T | 198,49% |
Dòng tiền tự do | 1,42 T | 414,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 2004
Trang web
Nhân viên
48