Finance

Danh sách
0871:HKG
China Dredgng Envrnmnt Prtctn Hldngs Ltd
0,046 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:23:10 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0871...
Vốn hoá thị trường
65,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
376
Vốn hoá thị trường
65,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
-0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Dredgng Envrnmnt Prtctn Hldngs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdep.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,24 Tr
78,24 Tr
56,38 Tr
56,38 Tr
Giá vốn hàng bán
60,70 Tr
60,70 Tr
62,25 Tr
62,25 Tr
Chi phí doanh thu
60,70 Tr
60,70 Tr
62,25 Tr
62,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,81 Tr
12,81 Tr
11,05 Tr
11,05 Tr
Chi phí hoạt động
18,27 Tr
18,27 Tr
11,05 Tr
11,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,97 Tr
78,97 Tr
73,29 Tr
73,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-731,00 N
-731,00 N
-16,91 Tr
-16,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-858,00 N
-858,00 N
112,50 N
112,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,53 Tr
-27,53 Tr
-20,43 Tr
-20,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,86 Tr
-4,86 Tr
-20,43 Tr
-20,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,75 Tr
6,75 Tr
-63,50 N
-63,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-24,51%
-24,51%
0,31%
0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-38,42 Tr
-38,42 Tr
-18,48 Tr
-18,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,11%
-49,11%
-32,78%
-32,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
585,00 N
585,00 N
381,00 N
381,00 N
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-4,37 Tr
-4,32 Tr
-4,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,79 Tr
-3,79 Tr
-3,94 Tr
-3,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,82 Tr
22,82 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-315,50 N
-315,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google