Finance

Danh sách
Tại sao 086900 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
086900:KOSDAQ
Medy-Tox Inc.
65.900,00 ₩
-2,37%
(-1.600,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 086900...
Mở
67.700 ₩
Cao
67.700 ₩
Thấp
65.800 ₩
Vốn hoá thị trường
480,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,70 N
Khối lượng
17,09 N
Chỉ số P/E
31,72
Cao nhất trong 52 tuần
141.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
65.600 ₩
EPS
2.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
703
Mở
67.700 ₩
Cao
67.700 ₩
Thấp
65.800 ₩
Vốn hoá thị trường
480,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,70 N
Khối lượng
17,09 N
Chỉ số P/E
31,72
Cao nhất trong 52 tuần
141.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
65.600 ₩
EPS
2.077 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medy-Tox Inc.
Giám đốc điều hànhHyeon Ho Jung
Số nhân viên703
Ngày thành lập2 thg 5, 2000
Trụ sở chínhGangnam-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webmedytox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,02 T
60,67 T
60,69 T
68,70 T
Giá vốn hàng bán
24,60 T
24,93 T
18,92 T
27,63 T
Chi phí doanh thu
24,60 T
24,93 T
18,92 T
27,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
29,19 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,52 T
2,31 T
34,39 T
36,31 T
Chi phí hoạt động
27,52 T
39,75 T
34,39 T
36,31 T
Tổng chi phí hoạt động
52,12 T
64,68 T
53,32 T
63,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,90 T
-4,01 T
7,37 T
4,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-519,03 Tr
-1,19 T
1,51 T
807,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,78 T
-13,98 T
9,70 T
4,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,78 T
-10,68 T
9,70 T
4,26 T
Chi phí thuế thu nhập
581,80 Tr
-10,93 T
1,82 T
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
7,48%
78,14%
18,78%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
-
1,41 T
-
-
Thu nhập ròng
7,43 T
-3,02 T
7,80 T
3,11 T
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
-4,97%
12,85%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-493,00
1,19 N
479,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,40 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-649,39 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
745,76 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,57 T
-
-
EBITDA
13,89 T
1,00 T
12,39 T
9,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,31 T
-
-
Các ứng dụng của Google