Finance

Danh sách
0863:HKG
OSL Group Ltd
10,35 HK$
+0,98%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0863...
Mở
10,32 HK$
Cao
10,49 HK$
Thấp
10,17 HK$
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
709,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 HK$
EPS
-1,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,61 Tr
Số nhân viên
483
Mở
10,32 HK$
Cao
10,49 HK$
Thấp
10,17 HK$
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
709,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 HK$
EPS
-1,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,61 Tr
Số nhân viên
483
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OSL Group is a Hong Kong-based publicly listed company providing services in brokerage, digital assets exchange, over-the-counter trading, and custody of digital assets. Wikipedia
Giới thiệu về OSL Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên483
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgroup.osl.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,67 Tr
146,67 Tr
27,91 T
27,91 T
Giá vốn hàng bán
142,20 Tr
142,20 Tr
27,98 T
27,98 T
Chi phí doanh thu
142,20 Tr
142,20 Tr
27,98 T
27,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,03 Tr
87,03 Tr
143,58 Tr
143,58 Tr
Chi phí hoạt động
161,13 Tr
161,13 Tr
339,79 Tr
339,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
303,34 Tr
303,34 Tr
28,32 T
28,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-156,67 Tr
-156,67 Tr
-418,07 Tr
-418,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-183,14 Tr
-183,14 Tr
-429,08 Tr
-429,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,37 Tr
-155,37 Tr
-416,56 Tr
-416,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
810,00 N
810,00 N
1,36 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,44%
-0,44%
-0,32%
-0,32%
Chi phí hoạt động khác
66,63 Tr
66,63 Tr
187,18 Tr
187,18 Tr
Thu nhập ròng
-173,29 Tr
-173,29 Tr
-430,28 Tr
-430,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-118,15%
-118,15%
-1,54%
-1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,58 Tr
6,58 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,31 Tr
5,31 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,48 Tr
7,48 Tr
9,03 Tr
9,03 Tr
EBITDA
-156,15 Tr
-156,15 Tr
-411,81 Tr
-411,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google